Dai Hoc Su Pham Bac Kinh

Đại Học Sư Phạm Bắc Kinh: Ngành học, học bổng & Điều kiện tuyển sinh

Giới thiệu chung về Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Đại học Sư phạm Bắc Kinh (Beijing Normal University – BNU) là một trong những trường đại học trọng điểm hàng đầu tại Trung Quốc, đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực giáo dục và khoa học xã hội. Trường tọa lạc tại thủ đô Bắc Kinh, được đánh giá cao về chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và sự hội nhập quốc tế.

Với lịch sử phát triển lâu đời, môi trường học thuật nghiêm túc và hệ thống hợp tác quốc tế rộng lớn, BNU là điểm đến hấp dẫn cho nhiều sinh viên quốc tế có định hướng theo đuổi ngành giáo dục, ngôn ngữ và các ngành khoa học xã hội khác.


Các ngành đào tạo tại BNU dành cho sinh viên quốc tế

Đại học Sư phạm Bắc Kinh đào tạo đa dạng ngành học ở các bậc Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ. Dưới đây là bảng tổng hợp một số ngành nổi bật phù hợp với sinh viên quốc tế, đặc biệt ở lĩnh vực giáo dục, ngôn ngữ và khoa học xã hội:

Mã ngành Tên ngành (tiếng Việt) Tên tiếng Trung / tiếng Anh Bậc đào tạo
040101 Giáo dục học 教育学 / Education Cử nhân, Thạc sĩ
040201 Tâm lý học ứng dụng 应用心理学 / Applied Psychology Cử nhân, Thạc sĩ
050103 Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc 汉语言文学 / Chinese Language and Literature Cử nhân, Thạc sĩ
050104 Hán ngữ quốc tế 汉语国际教育 / Teaching Chinese to Speakers of Other Languages (TCSOL) Cử nhân, Thạc sĩ
030101 Triết học 哲学 / Philosophy Cử nhân, Thạc sĩ
060101 Lịch sử Trung Quốc và thế giới 历史学 / History Cử nhân, Thạc sĩ
030201 Chính trị học và Hành chính công 政治学与公共管理 / Political Science and Public Administration Thạc sĩ, Tiến sĩ
070101 Toán học ứng dụng 应用数学 / Applied Mathematics Cử nhân, Thạc sĩ
071002 Khoa học môi trường 环境科学 / Environmental Science Cử nhân, Thạc sĩ
120401 Quản lý giáo dục 教育管理 / Educational Management Thạc sĩ, Tiến sĩ
120203 Quản lý công và chính sách giáo dục 公共管理与教育政策 / Public Administration & Education Policy Thạc sĩ
130401 Công nghệ giáo dục 教育技术学 / Educational Technology Thạc sĩ, Tiến sĩ

Lưu ý:

  • Một số ngành có thể yêu cầu đầu vào tiếng Trung tối thiểu HSK 5–6
  • Với chương trình TCSOL (dạy tiếng Trung cho người nước ngoài), sinh viên được khuyến khích apply học bổng CIS
  • Một số ngành được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh ở bậc sau đại học – phù hợp với ứng viên chưa có HSK

Điều kiện tuyển sinh cho sinh viên quốc tế

Tùy theo từng hệ đào tạo, Đại học Sư phạm Bắc Kinh đưa ra các yêu cầu cụ thể như sau:

Hệ Cử nhân:

  • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0 trở lên
  • HSK 4 trở lên với điểm tối thiểu từ 180 (nếu học hệ tiếng Trung)
  • Nếu học hệ tiếng Anh: yêu cầu IELTS ≥ 5.5 hoặc TOEFL tương đương
  • Hồ sơ bao gồm: bằng tốt nghiệp THPT, học bạ, hộ chiếu, ảnh, giấy khám sức khỏe, đơn đăng ký và kế hoạch học tập

Hệ Thạc sĩ:

  • Tốt nghiệp đại học đúng chuyên ngành, GPA từ 7.5 trở lên
  • HSK 5 hoặc 6 đối với chương trình tiếng Trung
  • Cần có 2 thư giới thiệu, kế hoạch học tập (800–1500 từ), hộ chiếu, ảnh, bảng điểm
  • Một số ngành yêu cầu phỏng vấn online

Hệ Tiến sĩ:

  • Tốt nghiệp thạc sĩ chuyên ngành phù hợp
  • HSK 6 hoặc chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (nếu học hệ tiếng Anh)
  • Có đề cương nghiên cứu khoa học chi tiết và khả thi
  • Cần có 2 thư giới thiệu từ giáo sư hoặc người hướng dẫn học thuật

Thời gian tuyển sinh thường vào tháng 1–4 hàng năm, kết quả công bố vào tháng 6–7.


Các chương trình học bổng tại BNU

Đại học Sư phạm Bắc Kinh cung cấp nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, áp dụng cho cả hệ học ngắn hạn (1 năm tiếng), cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Mỗi loại học bổng có điều kiện và mức hỗ trợ khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng.

1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)

Tiêu chí Chi tiết
Đối tượng Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ
Điều kiện chính GPA tốt, HSK hoặc IELTS (tùy chương trình), thư giới thiệu, study plan tốt
Quyền lợi Miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ thuê nhà, trợ cấp sinh hoạt (2.500 – 3.500 RMB/tháng), bảo hiểm y tế
Cách apply Qua hệ thống CSC (http://studyinchina.csc.edu.cn) và gửi song song hồ sơ cho BNU
Thời gian nộp Từ tháng 1 đến tháng 4 hàng năm

Gợi ý: Học bổng CSC tại BNU có tính cạnh tranh cao, nên cần chuẩn bị hồ sơ sớm và viết study plan thuyết phục, nêu rõ lý do chọn ngành và mục tiêu học tập.

2. Học bổng Viện Khổng Tử (CIS)

Tiêu chí Chi tiết
Đối tượng 1 năm tiếng, cử nhân Hán ngữ quốc tế, thạc sĩ MTCSOL
Yêu cầu HSK + HSKK đạt yêu cầu (tùy bậc), thư giới thiệu từ Viện Khổng Tử (Type A)
Quyền lợi Miễn học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí 2.500 – 3.000 RMB/tháng, bảo hiểm
Cách apply Trực tiếp tại hệ thống CIS: cis.chinese.cn
Thời gian nộp Thường từ tháng 2 đến tháng 5 hàng năm

Mẹo: Nếu từng học tại Viện Khổng Tử ở Việt Nam, nên xin thư đề cử để apply theo Type A – tỷ lệ đậu cao hơn.

3. Học bổng Thành phố Bắc Kinh (Beijing Municipal Government Scholarship)

Tiêu chí Chi tiết
Đối tượng Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ (đặc biệt ưu tiên tân sinh viên quốc tế)
Yêu cầu Học lực khá – giỏi, có thành tích học tập nổi bật
Quyền lợi Miễn giảm học phí từ 50% đến 100%, không bao gồm chi phí sinh hoạt
Cách apply Apply trực tiếp trên hệ thống của BNU khi đăng ký học
Thời điểm nộp Cùng lúc với hồ sơ nhập học (từ tháng 1–4)

4. Học bổng nội bộ Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Tiêu chí Chi tiết
Đối tượng Sinh viên đang học tại BNU (có thể là năm 2, năm 3 hoặc học sau đại học)
Loại học bổng – Học bổng khuyến khích học tập
– Học bổng xuất sắc từng năm
– Học bổng nghiên cứu
Tiêu chí xét duyệt Dựa trên điểm GPA, hoạt động ngoại khóa, đóng góp học thuật, báo cáo nghiên cứu
Hình thức apply Do khoa hoặc phòng công tác sinh viên thông báo, sinh viên nộp đơn theo yêu cầu


Chi phí du học tại Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Đối với sinh viên không có học bổng, chi phí du học tại BNU được ước tính như sau:

Học phí:

  • Hệ 1 năm tiếng: 20.000 – 24.000 RMB/năm
  • Cử nhân: 22.000 – 30.000 RMB/năm tùy ngành
  • Thạc sĩ/tiến sĩ: 26.000 – 38.000 RMB/năm

Ký túc xá: 1.200 – 2.000 RMB/tháng tùy loại phòng (đơn hoặc đôi)

Chi phí sinh hoạt: 2.000 – 3.500 RMB/tháng (ăn uống, đi lại, mua sắm)

Tổng chi phí cho du học tự túc tại BNU dao động từ 90–130 triệu VNĐ/năm nếu không có học bổng.


Lý do nên chọn Đại học Sư phạm Bắc Kinh

  • Thương hiệu mạnh về giáo dục: Là trường đầu ngành trong đào tạo giáo viên, nghiên cứu sư phạm và khoa học xã hội
  • Cơ hội học bổng đa dạng: Bao phủ từ học 1 năm tiếng đến tiến sĩ
  • Môi trường học thuật quốc tế: Hơn 2.000 sinh viên quốc tế đến từ 100+ quốc gia đang học tại trường
  • Hỗ trợ sinh viên tốt: Văn phòng hỗ trợ du học sinh, khu ký túc xá hiện đại, hoạt động văn hóa – thể thao đa dạng
  • Vị trí tại Bắc Kinh: Thuận lợi về giao thông, tiếp cận tài nguyên học thuật và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp

Hướng dẫn apply vào BNU

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: bảng điểm, bằng cấp, kế hoạch học tập, thư giới thiệu, hộ chiếu, ảnh, giấy khám sức khỏe
  • Đăng ký trực tiếp qua website BNU hoặc hệ thống CSC/cis.chinese.cn nếu nộp học bổng
  • Viết kế hoạch học tập rõ ràng, nêu rõ lý do chọn ngành và mục tiêu tương lai
  • Ưu tiên nộp sớm từ tháng 1 để có thời gian chỉnh sửa và được hỗ trợ kịp thời từ trường

FAQ – Câu hỏi thường gặp

BNU yêu cầu HSK mấy để vào hệ đại học?
Thường yêu cầu HSK 4 trở lên, tuy nhiên tùy ngành có thể cần HSK 5 nếu là chuyên ngành ngôn ngữ.

Có thể học bằng tiếng Anh tại BNU không?
Có, một số ngành sau đại học có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, phần lớn chương trình vẫn bằng tiếng Trung.

Học bổng CIS có cần thư giới thiệu không?
Có. Thư giới thiệu từ Viện Khổng Tử hoặc giảng viên là bắt buộc đối với hệ thạc sĩ.

Chi phí học 1 năm tiếng tại BNU là bao nhiêu?
Khoảng 20.000 – 24.000 RMB tùy chương trình và loại hình giảng dạy.

Sau 1 năm tiếng có thể chuyển tiếp lên hệ đại học không?
Được, nếu đạt HSK theo yêu cầu và đáp ứng điều kiện học lực, bạn có thể apply tiếp vào hệ Cử nhân tại BNU.